# sweeten (verb)

> **Định nghĩa tổng quan:** Sweeten nghĩa là làm cho thức ăn hoặc thức uống có vị ngọt hơn, thường bằng cách thêm đường, mật ong hoặc chất tạo ngọt khác.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/sweeten
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈswiː.tən/; US /ˈswiː.tən/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈswiː/), tách âm: ˈswiː-tən.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Ngôi thứ 3 số ít:** `sweetens`
- **Quá khứ / Quá khứ phân từ:** `sweetened`
- **Dạng V-ing:** `sweetening`

Trong nghĩa về thức ăn và thức uống của bài học, sweeten là ngoại động từ. Sweetened là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của sweeten.
- [Nguồn nghĩa, cấu trúc và dạng động từ: sweeten](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/sweeten)
- [Nguồn đối chiếu dạng động từ: sweeten](https://www.collinsdictionary.com/us/dictionary/english/sweeten)
Ngày đối chiếu: 2026-10-30

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [MAKE TASTE SWEET] - [Bậc ] [T] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** To make food or drink taste sweeter, usually by adding sugar, honey, or another sweet substance.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Làm cho thức ăn hoặc thức uống có vị ngọt hơn, thường bằng cách thêm đường, mật ong hoặc chất tạo ngọt khác.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*