# student (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** student nghĩa là sinh viên. student là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a learner who is enrolled in an educational institution.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/student
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈstudənt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstud/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
students
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a learner who is enrolled in an educational institution
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `college student`:  *(1.003 lần trong kho sách)*
  - `medical student`:  *(832 lần trong kho sách)*
  - `university student`:  *(769 lần trong kho sách)*
  - `graduate student`:  *(398 lần trong kho sách)*
  - `fellow student`:  *(1.040 lần trong kho sách)*
  - `school student`:  *(840 lần trong kho sách)*
  - `student learning`:  *(520 lần trong kho sách)*
  - `divinity student`:  *(298 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a learned person (especially in the humanities)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một người có học (đặc biệt là về nhân văn)

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*