# start (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** start nghĩa là bắt đầu. start là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: take the first step or steps in carrying out an action.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/start
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈstɑɹt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɑɹt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
started, starting, starts
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** take the first step or steps in carrying out an action
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sự khởi đầu của bất cứ điều gì
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `start off`:  *(8.235 lần trong kho sách)*
  - `start up`:  *(17.366 lần trong kho sách)*
  - `ready to start`:  *(2.959 lần trong kho sách)*
  - `start point`:  *(2.980 lần trong kho sách)*
  - `start back`:  *(5.445 lần trong kho sách)*
  - `start forward`:  *(1.721 lần trong kho sách)*
  - `start out`:  *(6.147 lần trong kho sách)*
  - `start violently`:  *(833 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the beginning of anything
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** set in motion, cause to start
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một lượt để bắt đầu (trong trò chơi lúc bắt đầu)

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** leave
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the time at which something is supposed to begin
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a turn to be a starter (in a game at the beginning)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** rời đi

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*