# sports (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** sports nghĩa là thuộc về thể thao, dùng cho hoạt động thi đấu rèn luyện. sports là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: an active diversion requiring physical exertion and competition.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/sports
- **Khung CEFR:** Bậc B1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈspɔɹts/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈspɔɹts/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an active diversion requiring physical exertion and competition
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thuộc về thể thao, dùng cho hoạt động thi đấu rèn luyện

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the occupation of athletes who compete for pay
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [tính từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** (Maine colloquial) a temporary summer resident of Maine
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 4: [tính từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** wear or display in an ostentatious or proud manner
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 5: [tính từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** play boisterously
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*