# spend (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** spend nghĩa là chi tiêu. spend là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: pass time in a specific way.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/spend
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈspɛnd/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈspɛnd/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
spending, spends, spent
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** pass time in a specific way
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** vượt qua thời gian một cách cụ thể
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `spend the evening`:  *(2.228 lần trong kho sách)*
  - `spend the night`:  *(4.127 lần trong kho sách)*
  - `spend the winter`:  *(1.127 lần trong kho sách)*
  - `spend the remainder`:  *(693 lần trong kho sách)*
  - `spend money`:  *(1.904 lần trong kho sách)*
  - `spend the rest`:  *(1.396 lần trong kho sách)*
  - `spend a week`:  *(939 lần trong kho sách)*
  - `spend an hour`:  *(1.325 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** pay out
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trả tiền

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** spend completely
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chi tiêu hoàn toàn

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*