# specify (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** specify nghĩa là chỉ định. specify là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: specify as a condition or requirement in a contract or agreement.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/specify
- **Phiên âm (UK):**  | **Phiên âm (US):** /ˈspɛsəˌfaɪ/
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **:** `specified`
- **:** `specifies`
- **:** `specifying`

## Từ nguyên học & Lịch sử hình thành (Etymology)
- **Nguồn gốc ngôn ngữ:** 
- **Cấu tạo gốc từ:** 
- **Giải nghĩa tiếng Việt:** 
- **English Explanation:** 

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** specify as a condition or requirement in a contract or agreement
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chỉ định như một điều kiện hoặc yêu cầu trong hợp đồng hoặc thỏa thuận
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `specify for insertion`:  *(107 lần trong kho sách)*
  - `enumthe specify`:  *(51 lần trong kho sách)*
  - `specify parameter`:  *(49 lần trong kho sách)*
  - `namethe specify`:  *(33 lần trong kho sách)*
  - `user specify`:  *(64 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** decide upon or fix definitely
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** quyết định hoặc sửa chữa chắc chắn

### Nét nghĩa 3: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** determine the essential quality of
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** xác định chất lượng cơ bản của

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*