# speak (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** speak nghĩa là nói. speak là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: express in speech.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/speak
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈspik/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈspik/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
speaking, speaks, spoke, spoken
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** express in speech
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** diễn đạt bằng lời nói
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `speak the truth`:  *(6.300 lần trong kho sách)*
  - `speak a word`:  *(5.532 lần trong kho sách)*
  - `speak english`:  *(3.480 lần trong kho sách)*
  - `speak with`:  *(29.175 lần trong kho sách)*
  - `began to speak`:  *(3.422 lần trong kho sách)*
  - `speak out`:  *(7.951 lần trong kho sách)*
  - `speak french`:  *(2.287 lần trong kho sách)*
  - `speak about`:  *(5.954 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** exchange thoughts; talk with
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trao đổi suy nghĩ

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** use language
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sử dụng ngôn ngữ

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*