# sound (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** sound nghĩa là âm thanh. sound là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the particular auditory effect produced by a given cause.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/sound
- **Khung CEFR:** Bậc A2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈsaʊnd/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsaʊnd/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
sounded, sounding, sounds
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the particular auditory effect produced by a given cause
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** an toàn và đảm bảo về mặt tài chính
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `sound asleep`:  *(2.929 lần trong kho sách)*
  - `sound of voices`:  *(2.064 lần trong kho sách)*
  - `sound like`:  *(10.167 lần trong kho sách)*
  - `heard the sound`:  *(4.251 lần trong kho sách)*
  - `voice sound`:  *(2.946 lần trong kho sách)*
  - `sound of footsteps`:  *(1.112 lần trong kho sách)*
  - `sound sleep`:  *(1.437 lần trong kho sách)*
  - `sound of wheels`:  *(996 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** appear in a certain way
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thực hiện hoặc thể hiện khả năng phán đoán tốt

### Nét nghĩa 3: [tính từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** financially secure and safe
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trong tình trạng tốt

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the subjective sensation of hearing something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hiệu ứng thính giác cụ thể được tạo ra bởi một nguyên nhân nhất định

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** mechanical vibrations transmitted by an elastic medium
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cảm giác chủ quan khi nghe thấy điều gì đó

### Nét nghĩa 6: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** make a certain noise or sound
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** dao động cơ học được truyền bởi môi trường đàn hồi

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*