# side-step (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** side-step nghĩa là bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề. side-step là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/side-step
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [động từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề

### Nét nghĩa 2: [động từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a step to one side (as in boxing or dancing)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*