# show (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** show nghĩa là hiển thị. show là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: give an exhibition of to an interested audience.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/show
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈʃoʊ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃoʊ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
showed, showing, shown, shows
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** give an exhibition of to an interested audience
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành động trưng bày hoặc giải trí công khai
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `show signs`:  *(3.270 lần trong kho sách)*
  - `i'll show`:  *(2.948 lần trong kho sách)*
  - `show off`:  *(2.799 lần trong kho sách)*
  - `began to show`:  *(1.825 lần trong kho sách)*
  - `television show`:  *(1.029 lần trong kho sách)*
  - `ll show`:  *(1.301 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một cái gì đó nhằm truyền đạt một ấn tượng cụ thể

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** provide evidence for
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một sự kiện xã hội liên quan đến một buổi biểu diễn hoặc giải trí công cộng

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of publicly exhibiting or entertaining
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** something intended to communicate a particular impression
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a social event involving a public performance or entertainment
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cung cấp bằng chứng cho

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*