# sharpener (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Sharpener là dụng cụ làm nhọn bút chì hoặc làm sắc dao. Pencil sharpener là đồ chuốt bút chì; knife sharpener là dụng cụ mài dao.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/sharpener
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **Danh từ:** UK /ˈʃɑː.pən.ə/; US /ˈʃɑːr.pən.ɚ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃɑːr/), tách âm: ˈʃɑːr-pən-ɚ.
Đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu để chọn cách đọc. Danh sách này chưa tự chọn cách đọc theo câu.
- [Nguồn phiên âm: sharpener](https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/sharpener)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `sharpeners`

Số nhiều: sharpeners.
- [Nguồn dạng từ: sharpener](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/sharpener)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [SHARPENING TOOL] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** An implement or machine that restores a point or cutting edge to an object.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Dụng cụ hoặc máy dùng để làm nhọn đầu bút chì hay làm sắc lưỡi dao.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `pencil sharpener`: đồ chuốt bút chì
  - `knife sharpener`: dụng cụ mài dao

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*