# shark (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Shark là cá mập. Đây là danh từ đếm được; số nhiều có thể là sharks hoặc shark.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/shark
- **Khung CEFR:** Bậc B1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **Danh từ:** UK /ʃɑːk/; US /ʃɑːrk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ʃɑːrk/).
Đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu để chọn cách đọc. Danh sách này chưa tự chọn cách đọc theo câu.
- [Nguồn phiên âm: shark](https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/shark)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `sharks`
- **Số nhiều danh từ không đổi dạng:** `shark`

Số nhiều chỉ loài cá có thể là sharks hoặc shark.
- [Nguồn dạng từ: shark](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/shark)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
- **Nguồn ngôn ngữ:** Chưa xác định
- **Dạng lịch sử:** shark
Shark với nghĩa cá mập được ghi nhận từ thế kỷ 16; nguồn gốc của từ này chưa được xác định chắc chắn.
- [Nguồn từ nguyên: shark](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/shark)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [FISH] - [Bậc B1] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A type of fish, usually living in the sea, with a skeleton made of cartilage.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Cá mập, nhóm cá có bộ xương bằng sụn, phần lớn sống ở biển.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `great white shark`: cá mập trắng lớn

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*