# share (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** share nghĩa là chia sẻ. share là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: have in common.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/share
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈʃɛɹ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃɛɹ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
shared, shares, sharing
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** have in common
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc một nhóm
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `share alike`:  *(560 lần trong kho sách)*
  - `fair share`:  *(874 lần trong kho sách)*
  - `market share`:  *(492 lần trong kho sách)*
  - `equal share`:  *(551 lần trong kho sách)*
  - `share a common`:  *(755 lần trong kho sách)*
  - `full share`:  *(1.190 lần trong kho sách)*
  - `larger share`:  *(417 lần trong kho sách)*
  - `large share`:  *(845 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** assets belonging to or due to or contributed by an individual person or group
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bất kỳ phần bằng nhau nào mà vốn cổ phần của một công ty được chia và quyền sở hữu được chứng minh bằng chứng chỉ cổ phiếu

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** use jointly or in common
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sự phân bổ một số tiền bằng cách chia một cái gì đó

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** have, give, or receive a share of
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** có điểm chung

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** any of the equal portions into which the capital stock of a corporation is divided and ownership of which is evidenced by a stock certificate
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sử dụng chung hoặc chung

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the allotment of some amount by dividing something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** có, cho hoặc nhận một phần của

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*