# semi-final (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** semi-final nghĩa là trận bán kết, vòng thi bán kết. semi-final là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: one of the two competitions in the next to the last round of an elimination tournament.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/semi-final
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** one of the two competitions in the next to the last round of an elimination tournament
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trận bán kết, vòng thi bán kết

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*