# self-conscious (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** self-conscious nghĩa là ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác. self-conscious là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: aware of yourself as an individual or of your own being and actions and thoughts.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/self-conscious
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˌsɛlfˈkɑnʃəs/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** aware of yourself as an individual or of your own being and actions and thoughts
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** excessively and uncomfortably conscious of your appearance or behavior
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*