# self-confidence (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** self-confidence nghĩa là sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân. self-confidence là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: freedom from doubt.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/self-confidence
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˌsɛlfˈkɑnfədəns/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** freedom from doubt
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*