# secularly (trạng từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** secularly nghĩa là về mặt thế tục, không gắn với tôn giáo. secularly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: someone who is not a clergyman or a professional person.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/secularly
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [trạng từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** someone who is not a clergyman or a professional person
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** về mặt thế tục, không gắn với tôn giáo

### Nét nghĩa 2: [trạng từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** of or relating to the doctrine that rejects religion and religious considerations
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [trạng từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** characteristic of or devoted to the temporal world as opposed to the spiritual world
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 4: [trạng từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** not concerned with or devoted to religion
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*