# second-hand (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** second-hand nghĩa là đã qua sử dụng (đồ cũ mua lại); nghe kể lại gián tiếp. second-hand là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: from a source of previously owned goods.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/second-hand
- **Khung CEFR:** Bậc B1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** from a source of previously owned goods
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đã qua sử dụng (đồ cũ mua lại); nghe kể lại gián tiếp

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an intermediate person
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [tính từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** hand marking seconds on a timepiece
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*