# school (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** school nghĩa là trường học; dạy dỗ. school là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an educational institution.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/school
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈskul/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈskul/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
schooled, schooling, schoolings, schools
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an educational institution
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trường học, cơ sở giáo dục

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a building where young people receive education
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tòa nhà nơi trẻ em và người trẻ được dạy học

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the process of being formally educated at a school
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** quá trình học tập chính thức tại trường

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** educate in or as if in a school
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** dạy dỗ, đào tạo như ở trường

### Nét nghĩa 5: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** teach or refine to be discriminative in taste or judgment
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** rèn khả năng phân biệt và đánh giá về thẩm mỹ hoặc nhận định

### Nét nghĩa 6: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** swim in or form a large group of fish
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bơi thành đàn hoặc tụ lại thành đàn (chỉ cá)

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*