# sandwiched (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** sandwiched nghĩa là bị kẹp ở giữa hai người, hai vật hoặc hai khoảng thời gian. sandwiched là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: positioned, squeezed, or pressed tightly between two other people, things, or periods of time.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/sandwiched
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈsænˌdwɪtʃt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsæn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** positioned, squeezed, or pressed tightly between two other people, things, or periods of time
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bị kẹp ở giữa hai người, hai vật hoặc hai khoảng thời gian

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*