# run (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** run nghĩa là chạy; chạy trốn; kéo dài; lần chạy thử. run là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: to move quickly on foot, taking quicker steps than when walking.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/run
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈɹʌn/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹʌn/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
ran, running, runs
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** to move quickly on foot, taking quicker steps than when walking
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chạy, di chuyển nhanh bằng chân với những bước nhanh hơn đi bộ

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** flee; take to one's heels
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chạy trốn, bỏ chạy

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** stretch out over a distance, space, time, or scope
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trải dài hoặc kéo dài theo khoảng cách, không gian, thời gian hay phạm vi

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a score in baseball made by a runner touching all four bases safely
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** điểm trong bóng chày được ghi khi cầu thủ hoàn tất vòng qua các chốt và về chốt nhà

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of testing something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** lần thử hoặc lần chạy thử

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a race run on foot
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cuộc đua chạy bộ

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*