# runny (adjective)

> **Định nghĩa tổng quan:** Runny trong cụm runny nose nghĩa là bị chảy nước mũi. Tính từ này cũng có nghĩa là lỏng, dễ chảy khi nói về chất.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/runny
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈrʌn.i/; US /ˈrʌn.i/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈrʌn/), tách âm: ˈrʌn-i.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **So sánh hơn:** `runnier`
- **So sánh nhất:** `runniest`

So sánh hơn: runnier. So sánh nhất: runniest.
- [Nguồn dạng từ: runny](https://www.ahdictionary.com/word/search.html?q=runny)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [NOSE] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Producing or discharging liquid; used of a nose that is discharging mucus.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Chảy dịch; khi nói về mũi, chỉ tình trạng chảy nước mũi.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `runny nose`: chảy nước mũi

### Nét nghĩa 2: [LIQUID] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** More liquid and less thick than usual or expected.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Lỏng hơn hoặc ít đặc hơn bình thường hay mong đợi.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*