# rooster (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Rooster là gà trống trưởng thành, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là roosters.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/rooster
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **Danh từ:** UK /ˈruː.stə/; US /ˈruː.stɚ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈruː/), tách âm: ˈruː-stɚ.
Đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu để chọn cách đọc. Danh sách này chưa tự chọn cách đọc theo câu.
- [Nguồn phiên âm: rooster](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/rooster)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `roosters`

Số nhiều: roosters.
- [Nguồn dạng từ: rooster](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/rooster)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
- **Nguồn ngôn ngữ:** Tiếng Anh
- **Dạng lịch sử:** roost + -er
Rooster được tạo từ roost và hậu tố -er; nguồn đối chiếu ghi nhận từ này trong giai đoạn 1765-1775.
- [Nguồn cấu tạo từ: rooster](https://www.collinsdictionary.com/us/dictionary/english/rooster)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [MALE CHICKEN] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A male chicken that has reached adulthood.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Gà trống trưởng thành.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*