# rise (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** rise nghĩa là tăng lên. rise là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: move upward.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/rise
- **Khung CEFR:** Bậc B1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈɹaɪz/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹaɪz/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
risen, rises, rising, rose
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** move upward
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sự tăng trưởng về sức mạnh hoặc số lượng hoặc tầm quan trọng
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `rise above`:  *(6.506 lần trong kho sách)*
  - `sun rise`:  *(4.960 lần trong kho sách)*
  - `rise up`:  *(16.904 lần trong kho sách)*
  - `rise higher`:  *(2.295 lần trong kho sách)*
  - `rise slowly`:  *(1.996 lần trong kho sách)*
  - `spirits rise`:  *(1.453 lần trong kho sách)*
  - `gave rise`:  *(2.314 lần trong kho sách)*
  - `rise high`:  *(1.893 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a growth in strength or number or importance
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành động thay đổi vị trí theo hướng đi lên

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** increase in value or to a higher point
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** rise to one's feet
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** di chuyển lên trên

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of changing location in an upward direction
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tăng giá trị hoặc đến một điểm cao hơn

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an upward slope or grade (as in a road)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đứng dậy

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*