# right-hand (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** right-hand nghĩa là ở bên phải, phía tay phải; đắc lực (cánh tay phải). right-hand là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: located on or directed toward the right.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/right-hand
- **Khung CEFR:** Bậc A2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ɹaɪtˈhænd/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhænd/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** located on or directed toward the right
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** ở bên phải, phía tay phải; đắc lực (cánh tay phải)

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** intended for the right hand
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [tính từ] · [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** most helpful and reliable
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*