# reuse (verb)

> **Định nghĩa tổng quan:** Reuse là dùng lại một vật. Đây là ngoại động từ, đi trực tiếp với vật được dùng lại.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/reuse
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **Động từ:** UK /ˌriːˈjuːz/; US /ˌriːˈjuːz/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjuːz/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1.
Đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu để chọn cách đọc. Danh sách này chưa tự chọn cách đọc theo câu.
- [Nguồn phiên âm: reuse](https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/reuse)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Ngôi thứ 3 số ít:** `reuses`
- **Quá khứ đơn:** `reused`
- **Quá khứ phân từ:** `reused`
- **Dạng V-ing:** `reusing`

Reuses là dạng ngôi thứ ba số ít; reused là quá khứ đơn và quá khứ phân từ; reusing là dạng V-ing. Reusable là từ phái sinh, không phải dạng biến đổi ngữ pháp của động từ.
- [Nguồn dạng từ: reuse](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/reuse)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [USE AGAIN] - [Bậc ] [T] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** To put an object or material to use another time.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Dùng lại một vật hoặc vật liệu.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*