# resilient (adjective)

> **Định nghĩa tổng quan:** Resilient (tính từ, /rɪˈzɪl.jənt/) có nghĩa là kiên cường, bền bỉ, có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khăn (về con người, tổ chức, nền kinh tế) hoặc có tính đàn hồi trở lại hình dạng ban đầu (về vật liệu).

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/resilient
- **Phiên âm (UK):** /rɪˈzɪl.i.ənt/ | **Phiên âm (US):** /rɪˈzɪl.jənt/
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** TOEIC 650–850, IELTS 6.5–8.0, SAT, VSTEP B2

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Danh từ:** `resilience` (/rɪˈzɪl.jəns/)
- **Trạng từ:** `resiliently` (/rɪˈzɪl.jənt.li/)

## Nguyên từ học & Lịch sử con chữ (Etymology)
- **Nguồn gốc ngôn ngữ:** Gốc Latin
- **Cấu tạo gốc từ:** re- (quay lại) + salire (bật nhảy) → resilire (bật nảy trở lại)
- **Giải nghĩa tiếng Việt:** Bắt nguồn từ động từ tiếng Latin resilire nghĩa là bật nảy trở lại vị trí cũ. Về sau từ này được dùng để chỉ khả năng đứng dậy, phục hồi tinh thần hoặc kinh tế sau biến cố.
- **English Explanation:** From Latin resilire ‘to rebound’, from re- ‘back’ + salire ‘to leap’.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [PHỤC HỒI NHANH] — [Bậc B2] [tính từ] (TOEIC 650–850, IELTS 6.5–8.0, VSTEP B2)
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Able to recover quickly and become strong, healthy, or successful again after difficulty or misfortune.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Kiên cường, bền bỉ; có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khăn, thử thách hoặc giai đoạn suy thoái.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `a resilient economy`: nền kinh tế có sức chống chịu tốt *(Kinh tế)*
  - `resilient supply chains`: chuỗi cung ứng vững vàng trước biến động *(Thương mại)*
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“Local businesses proved remarkably resilient during the supply chain disruption.”* — Các doanh nghiệp địa phương đã cho thấy sức chống chịu đáng kể trong giai đoạn gián đoạn cung ứng.
- **Trích dẫn Văn học Kinh điển:**
  - > “Though winter storms battered the narrow lane, the old artisan remained resilient, mending every broken gear with steady hands.”
    > — **Engvera Library Archive**, *The Clockmaker's Journey* (1894)
    > *(Bản dịch: Dẫu bão tuyết mùa đông quất vào con hẻm nhỏ, người thợ già vẫn kiên cường, điềm tĩnh sửa từng bánh răng gãy bằng đôi tay vững chãi.)*

## Ghi chú Ngữ dụng & Phân biệt Từ đồng nghĩa
### Lưu ý phân biệt Resilient, Resistant và Persistent
• Resilient: Phục hồi lại trạng thái tốt SAU KHI gặp tác động khó khăn.
• Resistant: Có khả năng chống đỡ, ngăn không cho tác nhân bên ngoài tác động vào (ví dụ: water-resistant).
• Persistent: Kiên trì theo đuổi một mục tiêu kéo dài liên tục.
- Cần tránh: *This fabric is resilient to water.*
- Nên dùng: *This fabric is water-resistant.*

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com) — Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*