# reprocess (verb)

> **Định nghĩa tổng quan:** Reprocess là xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp. Đây là ngoại động từ, theo sau là vật liệu được xử lý.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/reprocess
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /riːˈprəʊses/; US /riːˈprɑːses/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈprɑːs/).

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Ngôi thứ ba số ít:** `reprocesses`
- **Quá khứ:** `reprocessed`
- **Quá khứ phân từ:** `reprocessed`
- **Dạng V-ing:** `reprocessing`

Quá khứ và quá khứ phân từ: reprocessed. Dạng V-ing: reprocessing.
- [Nguồn dạng từ: reprocess](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/reprocess)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [TREAT MATERIAL AGAIN] - [Bậc ] [T] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** To put used material through treatment that makes it suitable for further use.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*