# reorder (verb)

> **Định nghĩa tổng quan:** Reorder là sắp xếp lại thứ tự hoặc cách tổ chức. Trong yêu cầu bài tập, từ này chỉ việc sắp xếp lại các hình hoặc các phần đã cho.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/reorder
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˌriːˈɔːdə(r)/; US /ˌriːˈɔːrdər/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔːr/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Ngôi thứ ba số ít:** `reorders`
- **Quá khứ:** `reordered`
- **Quá khứ phân từ:** `reordered`
- **Dạng V-ing:** `reordering`

Quá khứ và quá khứ phân từ: reordered. Dạng V-ing: reordering.
- [Nguồn dạng từ: reorder](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/reorder)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [ARRANGE AGAIN] - [Bậc ] [T] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** To give things a different sequence or organization.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Sắp xếp lại thứ tự hoặc thay đổi cách tổ chức.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*