# refundable (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** refundable là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: money returned to a payer.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/refundable
- **Khung CEFR:** Bậc  · TOEIC Service List (TSL)
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng TOEIC (TSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ɹɪˈfʌndəbəl/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfʌn/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** money returned to a payer
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of returning money received previously
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [danh từ] · [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** pay back
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*