# quota (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quota nghĩa là hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức. quota là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a prescribed number.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quota
- **Khung CEFR:** Bậc B2 · Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL)
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkwoʊtə/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwoʊt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quotas
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a prescribed number
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a proportional share assigned to each participant
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a limitation on imports
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*