# quorum (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quorum nghĩa là số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết. quorum là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a gathering of the minimal number of members of an organization to conduct business.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quorum
- **Khung CEFR:** Bậc C1 · TOEIC Service List (TSL)
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng TOEIC (TSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkwɔɹəm/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɔɹ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quorums
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a gathering of the minimal number of members of an organization to conduct business
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** số đại biểu tối thiểu phải có mặt để cuộc họp có giá trị biểu quyết

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*