# quintet (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quintet nghĩa là nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm. quintet là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a musical composition for five performers.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quintet
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /kwɪnˈtɛt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quintets
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a musical composition for five performers
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nhóm ngũ tấu (5 nhạc công hoặc ca sĩ); bộ năm

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the cardinal number that is the sum of four and one
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** số hồng y là tổng của bốn và một

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** five performers or singers who perform together
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*