# quintessence (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quintessence nghĩa là hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất. quintessence là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: the fifth and highest element after air and earth and fire and water.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quintessence
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /kwɪnˈtɛsəns/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛs/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quintessences
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the fifth and highest element after air and earth and fire and water
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the purest and most concentrated essence of something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the most typical example or representative of a type
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*