# quinine (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quinine nghĩa là thuốc ký ninh (hợp chất chiết xuất từ vỏ cây canh-ki-na trị sốt rét). quinine là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a bitter alkaloid extracted from chinchona bark.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quinine
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkwaɪˌnaɪn/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwaɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a bitter alkaloid extracted from chinchona bark
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thuốc ký ninh (hợp chất chiết xuất từ vỏ cây canh-ki-na trị sốt rét)

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*