# quilt (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quilt nghĩa là mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau. quilt là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quilt
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkwɪlt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkwɪlt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quilted, quilting, quilts
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau

### Nét nghĩa 2: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** stitch or sew together
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** create by stitching together
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*