# quill (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quill nghĩa là bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím. quill là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: pen made from a bird's feather.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quill
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkwɪl/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkwɪl/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quills
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** pen made from a bird's feather
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a stiff hollow protective spine on a porcupine or hedgehog
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** any of the larger wing or tail feathers of a bird
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*