# quiescent (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quiescent nghĩa là đang ở trạng thái tĩnh lặng, tạm ngừng hoạt động hoặc ngủ yên. quiescent là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: not active or activated.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quiescent
- **Khung CEFR:** Bậc C2 · Academic Word List (AWL)
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng học thuật (NAWL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /kwaɪˈɛsənt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛs/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** not active or activated
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đang ở trạng thái tĩnh lặng, tạm ngừng hoạt động hoặc ngủ yên

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** marked by a state of tranquil repose
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [tính từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** being quiet or still or inactive
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*