# quibble (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quibble nghĩa là bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt. quibble là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: an evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quibble
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkwɪbəl/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɪb/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quibbled, quibbles, quibbling
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bắt bẻ vặt vãnh về câu chữ; lời lý sự vụn vặt

### Nét nghĩa 2: [động từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** evade the truth of a point or question by raising irrelevant objections
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [động từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** argue over petty things
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*