# question (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** question nghĩa là câu hỏi. question là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: challenge the accuracy, probity, or propriety of.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/question
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkwɛstʃən/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɛs/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
questioned, questioning, questionings, questions
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** challenge the accuracy, probity, or propriety of
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một trường hợp đặt câu hỏi
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `question whether`:  *(5.415 lần trong kho sách)*
  - `asking question`:  *(1.823 lần trong kho sách)*
  - `question about`:  *(7.649 lần trong kho sách)*
  - `important question`:  *(1.763 lần trong kho sách)*
  - `question concerning`:  *(1.342 lần trong kho sách)*
  - `further question`:  *(1.687 lần trong kho sách)*
  - `answer the question`:  *(1.775 lần trong kho sách)*
  - `question to ask`:  *(1.535 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an instance of questioning
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chủ đề đang được đề cập

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** pose a series of questions to
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một câu hỏi yêu cầu trả lời

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** pose a question
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the subject matter at issue
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đặt ra một loạt câu hỏi để

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a sentence of inquiry that asks for a reply
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đặt câu hỏi

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*