# quench (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quench nghĩa là làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại. quench là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: satisfy (thirst).

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quench
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkwɛntʃ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkwɛntʃ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quenched, quenches, quenching
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [động từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** satisfy (thirst)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại

### Nét nghĩa 2: [động từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** put out, as of fires, flames, or lights
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [động từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** electronics: suppress (sparking) when the current is cut off in an inductive circuit, or suppress (an oscillation or discharge) in a component or device
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*