# quell (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quell nghĩa là dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi. quell là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: suppress or crush completely.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quell
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkwɛl/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkwɛl/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quelled, quelling, quells
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [động từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** suppress or crush completely
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi

### Nét nghĩa 2: [động từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** overcome or allay
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*