# queasy (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** queasy nghĩa là buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng. queasy là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: causing or able to cause nausea.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/queasy
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkwizi/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwiz/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
queasier, queasiest
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** causing or able to cause nausea
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** buồn nôn, nôn nao khó chịu trong bụng; bồn chồn lo lắng

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** feeling nausea; feeling about to vomit
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** causing or fraught with or showing anxiety
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** gây ra hoặc gây ra hoặc thể hiện sự lo lắng

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*