# quay (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quay nghĩa là bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu. quay là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: wharf usually built parallel to the shoreline.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quay
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈki/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈki/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quays
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** wharf usually built parallel to the shoreline
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bến cảng, cầu tàu xây dọc bờ sông hoặc bờ biển để neo đậu tàu

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*