# quaver (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quaver nghĩa là rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc. quaver là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a tremulous sound.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quaver
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkweɪvɚ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkweɪv/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quavered, quavering, quavers
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a tremulous sound
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a musical note having the time value of an eighth of a whole note
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [động từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** give off unsteady sounds, alternating in amplitude or frequency
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 4: [động từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** sing or play with trills, alternating with the half note above or below
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*