# quash (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quash nghĩa là bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn. quash là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: put down by force or intimidation.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quash
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkwɔʃ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkwɔʃ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quashed, quashes, quashing
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [động từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** put down by force or intimidation
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn

### Nét nghĩa 2: [động từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** declare invalid
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*