# quartz (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quartz nghĩa là đá thạch anh (khoáng vật tinh thể dùng trong đồng hồ và điện tử). quartz là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: colorless glass made of almost pure silica.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quartz
- **Khung CEFR:** Bậc B2 · Academic Word List (AWL)
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng học thuật (NAWL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkwɔɹts/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkwɔɹts/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quartzes
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** colorless glass made of almost pure silica
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đá thạch anh (khoáng vật tinh thể dùng trong đồng hồ và điện tử)

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a hard glossy mineral consisting of silicon dioxide in crystal form
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*