# quandary (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quandary nghĩa là tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử. quandary là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quandary
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkwɑndɚi/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɑn/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quandaries
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** state of uncertainty or perplexity especially as requiring a choice between equally unfavorable options
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trạng thái không chắc chắn hoặc bối rối, đặc biệt là khi cần phải lựa chọn giữa các phương án bất lợi như nhau

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*