# quaint (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quaint nghĩa là cổ kính, mang nét đẹp xưa cũ riêng biệt và duyên dáng. quaint là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: strange in an interesting or pleasing way.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quaint
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkweɪnt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkweɪnt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quainter, quaintest
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** strange in an interesting or pleasing way
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cổ kính, mang nét đẹp xưa cũ riêng biệt và duyên dáng

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** very strange or unusual
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** attractively old-fashioned (but not necessarily authentic)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*