# quail (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quail nghĩa là chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi. quail là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: draw back, as with fear or pain.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quail
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkweɪl/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkweɪl/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quailed, quailing, quails
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [động từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** draw back, as with fear or pain
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chim cút; chùn bước, co rúm vì sợ hãi

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** flesh of quail; suitable for roasting or broiling if young
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** small gallinaceous game birds
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*